Oeste São Paulo
Brazil - Brazil
Oeste São Paulo Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Oeste São Paulo ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Paulista, Serie A
Oeste São Paulo ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Oeste São Paulo là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Paulista, Serie A
Oeste São Paulo không ghi được bàn trong 14% tại Paulista, Serie A
Bàn thua
Oeste São Paulo để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Paulista, Serie A
Oeste São Paulo để thủng lưới trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Oeste São Paulo đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Paulista, Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oeste São Paulo đã tham gia trong Paulista, Serie A
Oeste São Paulo tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Paulista, Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Oeste São Paulo tại Paulista, Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Oeste São Paulo tại Paulista, Serie A
CDG thống kê
Oeste São Paulo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 80% trận đấu tại Paulista, Serie A
Oeste São Paulo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 40% trận đấu tại Paulista, Serie A
Oeste São Paulo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Paulista, Serie A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Oeste São Paulo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Paulista, Serie A
Oeste São Paulo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Paulista, Serie A
Oeste São Paulo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Paulista, Serie A
Oeste São Paulo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Paulista, Serie A
Oeste São Paulo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Paulista, Serie A
Oeste São Paulo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Paulista, Serie A
Kèo Chấp Thống Kê
Oeste São Paulo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Paulista, Serie A
Trong hiệp một, Oeste São Paulo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Paulista, Serie A
Trong hiệp hai, Oeste São Paulo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Paulista, Serie A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Oeste São Paulo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Paulista, Serie A
Oeste São Paulo có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Paulista, Serie A
Trong hiệp một, Oeste São Paulo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Paulista, Serie A
Trong hiệp một, Oeste São Paulo có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Paulista, Serie A
Trong hiệp hai, Oeste São Paulo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Paulista, Serie A
Trong hiệp hai, Oeste São Paulo có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Paulista, Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Oeste São Paulo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Paulista, Serie A
Oeste São Paulo có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Paulista, Serie A
Trong hiệp một, Oeste São Paulo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Paulista, Serie A
Oeste São Paulo có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Paulista, Serie A
Trong hiệp hai, Oeste São Paulo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Paulista, Serie A
Oeste São Paulo có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Paulista, Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Oeste São Paulo Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 1 | 4 | 24:14 | 10 | 31 | |
| 2 | 15 | 8 | 4 | 3 | 22:12 | 10 | 28 | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 22:14 | 8 | 28 | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 21:13 | 8 | 27 | |
| 5 | 15 | 7 | 4 | 4 | 19:19 | 0 | 25 | |
| 6 | 15 | 7 | 3 | 5 | 16:17 | -1 | 24 | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | 22:20 | 2 | 23 | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | 16:15 | 1 | 22 | |
| 9 | 15 | 5 | 7 | 3 | 22:18 | 4 | 22 | |
| 10 | 15 | 5 | 3 | 7 | 16:22 | -6 | 18 | |
| 11 | 15 | 3 | 8 | 4 | 22:23 | -1 | 17 | |
| 12 | 15 | 4 | 4 | 7 | 15:18 | -3 | 16 | |
| 13 | 15 | 2 | 7 | 6 | 12:18 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 2 | 6 | 7 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 15 | 15 | 1 | 9 | 5 | 12:16 | -4 | 12 | |
| 16 | 15 | 1 | 2 | 12 | 8:25 | -17 | 5 |
- Championship round
- Relegation